contact@ccv-france.org
Trung tâm Văn hóa Việt Nam tại Pháp
Ngôn ngữ:
VI
EN
FR
DE
ES
Tiếng Việt
English
Français
Deutsch
Español
Tìm kiếm
Tìm kiếm
VỀ CCV
Về chúng tôi
Chức năng nhiệm vụ
TIN TỨC
Tin tức trong nước
Tin tức của CCV
Thông tin Hội đoàn
Việt nam trong tôi
Tin tức khác
HỖ TRỢ CỘNG ĐỒNG
Tổ Chức Sự Kiện
Các lớp học
Tư Vấn & Hỗ Trợ
Kết nối doanh nghiệp
THƯ VIỆN
Hình ảnh
Video
Số liệu thống kê
Văn bản quy phạm pháp luật
LIÊN HỆ
Trang chủ
Số liệu thống kê
Phân theo thị trường
Phân theo thị trường
Khách quốc tế đến Việt Nam
Năm
Tất cả năm
2008
2009
2010
2011
2012
2013
2014
2015
2016
2017
2018
2019
2020
2022
2023
2024
2025
2026
Kỳ số liệu
Tất cả kỳ
Cả năm (không theo tháng)
Tháng 1
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Đơn vị tính
Lượt người
Cập nhật dữ liệu mới
Danh mục
Ngày lấy dữ liệu:
06/06/2026 21:42
- Nguồn: cơ sở dữ liệu
Nguồn: Tổng cục Thống Kê, Tổng cục Du lịch — Dữ liệu từ
thongke.tourism.vn
Biểu đồ theo năm (số liệu cả năm)
Tổng:
5681
bản ghi
Phân theo thị trường
Phân theo châu lục
Quý
Kỳ 6 tháng
Kỳ
Năm
Giá trị
Nguồn số liệu
Campuchia
Châu Á
Quý 1
6 tháng đầu năm
Tháng 1
2016
13.355
Tổng cục Thống Kê
Campuchia
Châu Á
Quý 1
6 tháng đầu năm
Tháng 2
2016
9.868
Tổng cục Thống Kê
Campuchia
Châu Á
Quý 1
6 tháng đầu năm
Tháng 3
2016
18.415
Tổng cục Thống Kê
Campuchia
Châu Á
Quý 2
6 tháng đầu năm
Tháng 4
2016
12.594
Tổng cục Thống Kê
Campuchia
Châu Á
Quý 2
6 tháng đầu năm
Tháng 5
2016
18.625
Tổng cục Thống Kê
Campuchia
Châu Á
Quý 2
6 tháng đầu năm
Tháng 6
2016
12.113
Tổng cục Thống Kê
Campuchia
Châu Á
Quý 3
6 tháng cuối năm
Tháng 7
2016
21.097
Tổng cục Thống Kê
Campuchia
Châu Á
Quý 3
6 tháng cuối năm
Tháng 8
2016
13.951
Tổng cục Thống Kê
Campuchia
Châu Á
Quý 3
6 tháng cuối năm
Tháng 9
2016
26.318
Tổng cục Thống Kê
Campuchia
Châu Á
Quý 4
6 tháng cuối năm
Tháng 10
2016
26.358
Tổng cục Thống Kê
Campuchia
Châu Á
Quý 4
6 tháng cuối năm
Tháng 11
2016
21.662
Tổng cục Thống Kê
Campuchia
Châu Á
Quý 4
6 tháng cuối năm
Tháng 12
2016
17.593
Tổng cục Thống Kê
Hàn Quốc
Châu Á
Quý 1
6 tháng đầu năm
Tháng 1
2016
149.330
Tổng cục Thống Kê
Hàn Quốc
Châu Á
Quý 1
6 tháng đầu năm
Tháng 2
2016
142.234
Tổng cục Thống Kê
Hàn Quốc
Châu Á
Quý 1
6 tháng đầu năm
Tháng 3
2016
116.593
Tổng cục Thống Kê
Hàn Quốc
Châu Á
Quý 2
6 tháng đầu năm
Tháng 4
2016
111.154
Tổng cục Thống Kê
Hàn Quốc
Châu Á
Quý 2
6 tháng đầu năm
Tháng 5
2016
111.952
Tổng cục Thống Kê
Hàn Quốc
Châu Á
Quý 2
6 tháng đầu năm
Tháng 6
2016
109.806
Tổng cục Thống Kê
Hàn Quốc
Châu Á
Quý 3
6 tháng cuối năm
Tháng 7
2016
116.960
Tổng cục Thống Kê
Hàn Quốc
Châu Á
Quý 3
6 tháng cuối năm
Tháng 8
2016
147.028
Tổng cục Thống Kê
Trang
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152
153
154
155
156
157
158
159
160
161
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
188
189
190
191
192
193
194
195
196
197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
209
210
211
212
213
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223
224
225
226
227
228
229
230
231
232
233
234
235
236
237
238
239
240
241
242
243
244
245
246
247
248
249
250
251
252
253
254
255
256
257
258
259
260
261
262
263
264
265
266
267
268
269
270
271
272
273
274
275
276
277
278
279
280
281
282
283
284
285
/
285
Hiển thị
20
50
100
200
bản ghi